bà chị

  1. One's elder sister
    • Bà chị tôi đi vắng
      My elder sister is out
  2. You (when adressing a woman older than oneself)
    • Bà chị đi đâu đấy?
      Where are you going?

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bà chị"

bà chị
Bà chị tôi là giáo viên.